Freego S ABS phiên bản đặc biệt màu mới
Giá bán: 36.000.000 VNĐ
(*) Giá xe có thể thay đổi theo từng phiên bản và thời điểm để cập nhật được giá xe mới nhất quý khách vui lòng liên hệ qua hotline
| Tên Sản Phẩm | Freego S ABS phiên bản đặc biệt màu mới |
| Trọng lượng bản thân | 102 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.905 mm × 690 mm × 1.110 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.275 |
| Độ cao yên | 780 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 135 mm |
| Dung tích bình xăng | 4,2 L |
| Cỡ lốp Trước/Sau | 100/90 – 12 59J (Không săm) / 110/90 – 12 64L (Không săm) |
| Phuộc trước | Đĩa thuỷ lực trang bị ABS |
| Phuộc sau | Phanh cơ (đùm) |
| Loại động cơ | Blue Core, 4 kỳ, 2 van, SOHC, Làm mát bằng không khí cưỡng bức |
| Dung tích xy-lanh | 124.9 |
| Đường kính x hành trình pít tông | 52,4 × 57,9 mm |
| Tỷ số nén | 9,5:1 |
| Công suất tối đa | 7,0 kW (9,5 PS) / 8.000 vòng/phút |
| Mô men cực đại | 9,5 N·m (1,0 kgf·m) / 5.500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | 0,84 L |
| Hộp số | |
| Hệ thống khởi động | Điện |
Sản phẩm này chưa có phụ kiện
| Tên Sản Phẩm | Freego S ABS phiên bản đặc biệt màu mới | |
| Trọng lượng bản thân | 102 kg | 96 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.905 mm × 690 mm × 1.110 mm | 1.890mm x 665mm x 1.035mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.275 | 1.200mm |
| Độ cao yên | 780 mm | 770mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 135 mm | 130mm |
| Dung tích bình xăng | 4,2 L | 3,9 lít |
| Cỡ lốp Trước/Sau | 100/90 – 12 59J (Không săm) / 110/90 – 12 64L (Không săm) | 70/90-17MC 33P / 80/90 - 17MC 43P (Lốp có săm) |
| Phuộc trước | Đĩa thuỷ lực trang bị ABS | Giảm chấn dầu, lò xo |
| Phuộc sau | Phanh cơ (đùm) | Giảm chấn dầu, lò xo |
| Loại động cơ | Blue Core, 4 kỳ, 2 van, SOHC, Làm mát bằng không khí cưỡng bức | 4 thì, SOHC, 2 van |
| Dung tích xy-lanh | 124.9 | 114cc |
| Đường kính x hành trình pít tông | 52,4 × 57,9 mm | 50.0×57.9 mm |
| Tỷ số nén | 9,5:1 | 9,3:1 |
| Công suất tối đa | 7,0 kW (9,5 PS) / 8.000 vòng/phút | 6.4 kW (8.7PS)/7,000 vòng/phút |
| Mô men cực đại | 9,5 N·m (1,0 kgf·m) / 5.500 vòng/phút | 9.5 N.m (0.97kgf/m)/5,500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | 0,84 L | 1,0 lít |
| Hộp số | 4 số tròn | |
| Hệ thống khởi động | Điện | Điện / Cần khởi động |
