logo
Voucher
Honda Vario 125cc

Honda Vario 125cc

Giá bán: VNĐ

Bảng thông số kỹ thuật xe Vario 125cc
Kích thước (dài x rộng x cao ) 1.921 x 683 x 1.096 mm
Chiều dài trục cơ sở: 1.280 mm Khoảng sáng gầm: 135 mm
Trọng lượng khô: 109 kg, Dung tích: 124.8 cc
Động cơ: eSP SOHC , làm mát bằng dung dịch, PGM – Fi
Đường kính x hành trình piston: 52.4 x 57.9 mm; Tỉ số nén: 11:1
Công suất 12.4 mã lực tại 8.500 vòng/phút
Mô – men xoắn cực đại 12.8 Nm tại 5.000 vòng/phút
Tính năng Idling Stop (dừng xe tắt máy) Tiêu hao nhiên liệu 1.89L/100km
Lốp trước: 80/90-R14 Lốp sau: 90/90-R14
Phanh trước đĩa, kẹp phanh thủy lực  Phanh sau tang trống
 Phuộc trước ống lồng, giảm chấn thủy lực Phuộc sau lò xo đơn, giảm chấn thủy lực
Tên Sản Phẩm Honda Vario 125cc
Trọng lượng bản thân 109 kg
Dài x Rộng x Cao 1.921 x 683 x 1.096 mm
Khoảng cách trục bánh xe
Độ cao yên 769 mm
Khoảng sáng gầm xe 135 mm
Dung tích bình xăng 5.5 lít
Cỡ lốp Trước/Sau 80/90 - 14M / C 40P - 90/90 - 14M / C 46P
Phuộc trước ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau lò xo đơn, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ eSP, SOHC, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 124.8 cc
Đường kính x hành trình pít tông 52.4 x 57.9 mm
Tỷ số nén 11:1
Công suất tối đa 8,2 kW (11,1 PS) / 8.500 vòng / phút
Mô men cực đại 12.8 Nm tại 5.000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0.8 Lít
Hộp số Vô cấp
Hệ thống khởi động Điện
Sản phẩm này chưa có phụ kiện
Tên Sản Phẩm Honda Vario 125cc
Trọng lượng bản thân 109 kg 109 kg
Dài x Rộng x Cao 1.921 x 683 x 1.096 mm 1960 X 675 X 980 mm
Khoảng cách trục bánh xe
Độ cao yên 769 mm 765 mm
Khoảng sáng gầm xe 135 mm 150 mm
Dung tích bình xăng 5.5 lít 4 lít
Cỡ lốp Trước/Sau 80/90 - 14M / C 40P - 90/90 - 14M / C 46P 70/90-17 38P/ 80/90-17 50P
Phuộc trước ống lồng, giảm chấn thủy lực Telescopic fork
Phuộc sau lò xo đơn, giảm chấn thủy lực Swingarm
Loại động cơ eSP, SOHC, làm mát bằng dung dịch 4-stroke, DOHC, 2-valve
Dung tích xy-lanh 124.8 cc 147,3 cc
Đường kính x hành trình pít tông 52.4 x 57.9 mm 74.0x58.0mm
Tỷ số nén 11:1 11,5
Công suất tối đa 8,2 kW (11,1 PS) / 8.500 vòng / phút 13.6 kw/10,000 rpm
Mô men cực đại 12.8 Nm tại 5.000 vòng/phút 13.8 N-m/8,500 rpm
Dung tích nhớt máy 0.8 Lít 1.3 L , filter change 1.4L
Hộp số Vô cấp 1 - N - 2 - 3 - 4 - 5 - 6
Hệ thống khởi động Điện Điện - Giò đạp