Latte 2025 (tất cả các màu)
Giá bán: 39.200.000 VNĐ
(*) Giá xe có thể thay đổi theo từng phiên bản và thời điểm để cập nhật được giá xe mới nhất quý khách vui lòng liên hệ qua hotline
| Tên Sản Phẩm | Latte 2025 (tất cả các màu) |
| Trọng lượng bản thân | 100kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1820 mm x 685 mm x 1160 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1275 mm |
| Độ cao yên | 790 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 125 mm |
| Dung tích bình xăng | 5,5 L |
| Cỡ lốp Trước/Sau | 90/90 - 12 44J (Lốp không săm) / 100/90 - 10 56J (Lốp không săm) |
| Phuộc trước | Phanh đĩa đơn thuỷ lực |
| Phuộc sau | Phanh cơ (đùm) |
| Loại động cơ | Blue Core, 2 van, 4 kỳ, SOHC, Làm mát bằng không khí cưỡng bức |
| Dung tích xy-lanh | 124.9 cc |
| Đường kính x hành trình pít tông | 52.4 x 57.9 |
| Tỷ số nén | 11 : 1 |
| Công suất tối đa | 6.05/6.500 kW/rpm |
| Mô men cực đại | 9,7 N.m (0,97 kgf·m) / 5.000 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | 0,84 L |
| Hộp số | |
| Hệ thống khởi động | Khởi động điện |
Sản phẩm này chưa có phụ kiện
| Tên Sản Phẩm | Latte 2025 (tất cả các màu) | |
| Trọng lượng bản thân | 100kg | 96 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1820 mm x 685 mm x 1160 mm | 1.890mm x 665mm x 1.035mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1275 mm | 1.200mm |
| Độ cao yên | 790 mm | 770mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 125 mm | 130mm |
| Dung tích bình xăng | 5,5 L | 3,9 lít |
| Cỡ lốp Trước/Sau | 90/90 - 12 44J (Lốp không săm) / 100/90 - 10 56J (Lốp không săm) | 70/90-17MC 33P / 80/90 - 17MC 43P (Lốp có săm) |
| Phuộc trước | Phanh đĩa đơn thuỷ lực | Giảm chấn dầu, lò xo |
| Phuộc sau | Phanh cơ (đùm) | Giảm chấn dầu, lò xo |
| Loại động cơ | Blue Core, 2 van, 4 kỳ, SOHC, Làm mát bằng không khí cưỡng bức | 4 thì, SOHC, 2 van |
| Dung tích xy-lanh | 124.9 cc | 114cc |
| Đường kính x hành trình pít tông | 52.4 x 57.9 | 50.0×57.9 mm |
| Tỷ số nén | 11 : 1 | 9,3:1 |
| Công suất tối đa | 6.05/6.500 kW/rpm | 6.4 kW (8.7PS)/7,000 vòng/phút |
| Mô men cực đại | 9,7 N.m (0,97 kgf·m) / 5.000 vòng/phút | 9.5 N.m (0.97kgf/m)/5,500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | 0,84 L | 1,0 lít |
| Hộp số | 4 số tròn | |
| Hệ thống khởi động | Khởi động điện | Điện / Cần khởi động |
